
Giới thiệu
Bảng điều khiển Phân tích & Báo cáo của Dodo Payments cho phép bạn theo dõi hiệu suất kinh doanh, hiểu hành vi khách hàng và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Truy cập các chỉ số theo thời gian thực, hình dung xu hướng và xuất các báo cáo chi tiết - tất cả từ một giao diện trực quan duy nhất.Business-Level Analytics
Theo dõi tổng doanh thu, khách hàng, tỷ lệ giữ chân và sức khỏe giao dịch toàn bộ doanh nghiệp của bạn.
Product-Level Analytics
Khám phá hiệu suất từng sản phẩm — doanh thu, khách hàng, churn, người đăng ký và MRR.
Transaction Health
Giám sát tỷ lệ thành công thanh toán và hoàn tiền, đồng thời xác định nguyên nhân thất bại.
Exportable Reports
Tải xuống báo cáo thanh toán, hoàn tiền và chi trả cho khoảng thời gian tùy chỉnh.
Phân tích cấp Doanh nghiệp
Bảng điều khiển Phân tích chính cung cấp cái nhìn toàn diện trên toàn bộ doanh nghiệp của bạn. Truy cập nó từ thanh bên dưới Business > Analytics.Phân tích Doanh thu
Theo dõi thu nhập và hoạt động thanh toán để hiểu các xu hướng doanh thu và xác định các thị trường hàng đầu của bạn.
- Total Revenue: Nắm bắt ngay doanh thu tích lũy cùng các xu hướng gần đây.
- Revenue Trend: Biểu đồ 30 ngày giúp bạn nhận diện các đỉnh hoặc đáy trong thu nhập.

- Growth Rate: Theo dõi tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng tháng để đánh giá đà phát triển.
- Geographic Insights: Hiển thị trực quan 5 quốc gia tạo ra doanh thu nhiều nhất.
Phân tích chi tiết Doanh thu
Theo dõi các chỉ số doanh thu định kỳ của bạn với các phân tích chi tiết:- Projected ARR: Dự báo Doanh thu Định kỳ Hàng năm cùng phân tích xu hướng
- MRR Breakdown and Growth Rate: Phân tích Doanh thu Định kỳ Hàng tháng với các chỉ số tăng trưởng từng tháng
- New MRR Chart: Biểu đồ cho thấy doanh thu từ khách hàng mới
- Expansion MRR Chart: Theo dõi tăng trưởng doanh thu từ việc nâng cấp và mở rộng của khách hàng hiện tại
- Churn MRR Chart: Giám sát doanh thu bị mất do hủy hoặc giảm gói
- Net New MRR Chart: Tác động doanh thu ròng kết hợp New, Expansion và Churn MRR

Phân tích Giữ chân
Giám sát các mẫu giữ chân khách hàng và churn:- Customer Churn Rate: Phần trăm khách hàng hủy đăng ký
- Revenue Churn Rate: Phần trăm doanh thu mất đi do hủy và giảm gói
- Churn Rate Trends: Theo dõi lịch sử các mẫu churn cả về khách hàng và doanh thu theo thời gian
- User Retention Matrix: Phân tích theo nhóm (cohort) thể hiện tỷ lệ giữ chân khách hàng qua các khoảng thời gian khác nhau

Phân tích Khách hàng
Phân tích việc thu hút, giữ chân và hành vi chi tiêu của khách hàng để tối ưu chiến lược khách hàng của bạn.
- ARPU (Average Revenue Per User): Hiểu rõ mỗi khách hàng đóng góp trung bình bao nhiêu.
- Active Customers: Xem có bao nhiêu khách hàng đang tương tác với doanh nghiệp của bạn.
- Customer Split: Nhìn thấy ngay tỷ lệ khách hàng mới so với khách hàng quay lại.
- Top Customers: Xác định những khách hàng chi tiêu cao nhất để tương tác có mục tiêu.
Thành công & Thất bại Giao dịch
Giám sát tỷ lệ thành công thanh toán và hoàn tiền để xác định và xử lý vấn đề giao dịch nhanh chóng.
- Payment Success Rate: Theo dõi phần trăm các lần thử thanh toán thành công.
- Refund Success Rate: Giám sát số lượng hoàn tiền được xử lý thành công.
- Failure Reasons: Nhận diện nhanh các vấn đề thường gặp (ví dụ: thẻ hết hạn, phương thức không hỗ trợ).
Transaction Failure Reference
Nhận tất cả mã lỗi giao dịch có thể xảy ra và nguyên nhân của chúng. - Payments Breakdown: Trực quan hóa sự phân bổ giữa giao dịch thành công và thất bại.
- Loại Sản phẩm (một lần so với đăng ký)
- Khoảng Thời gian (có thể tùy chỉnh)
- Phương thức Thanh toán
Lọc & Tùy chỉnh
Bạn có thể lọc dữ liệu phân tích theo:- Product Type (mua một lần so với đăng ký)
- Date Range (tuỳ chỉnh)
- Payment Method
Phân tích cấp Sản phẩm
Ngoài các chỉ số ở cấp độ doanh nghiệp, bạn có thể xem phân tích chi tiết cho mỗi sản phẩm riêng lẻ. Điều hướng đến Products > [Select a Product] để truy cập bảng điều khiển phân tích dành riêng cho sản phẩm đó.
Overview
Tóm tắt doanh thu, biểu đồ xu hướng và lịch sử giao dịch.
Customers
Khách hàng hàng đầu được xếp hạng theo chi tiêu cùng bảng phân tích chi tiết.
Retention
Tỷ lệ churn khách hàng và doanh thu cùng phân tích xu hướng.
Subscribers
Tất cả đăng ký kèm trạng thái và chi tiết thanh toán.
MRR
Phân tích Monthly Recurring Revenue — bao gồm mới, mở rộng, churn và ròng.
Tab Tổng quan
Tab Tổng quan cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất tài chính của sản phẩm.- Total Revenue: Doanh thu tích lũy từ sản phẩm này.
- Number of Successful Payments: Tổng số giao dịch thành công.
- Revenue Trend Chart: Biểu đồ đường 30 ngày thể hiện doanh thu theo thời gian. Chuyển đổi giữa chế độ tích lũy và hàng ngày bằng nút Show Daily.
| Column | Description |
|---|---|
| Payment ID | Định danh duy nhất cho giao dịch |
| Status | Successful hoặc Failed |
| Amount | Số tiền giao dịch kèm đơn vị tiền tệ |
| Date (UTC) | Dấu thời gian của giao dịch |
| Payment Method | Thẻ, UPI hoặc phương thức khác được sử dụng |
| Refund | Tùy chọn khởi tạo hoàn tiền |

Tab Khách hàng
Xem ai đang mua sản phẩm này và họ chi bao nhiêu.
- Top Customers of the Month: Một bục vinh danh trực quan làm nổi bật 3 khách hàng hàng đầu được xếp theo tổng chi tiêu, hiển thị số tiền doanh thu, tên và email.
- Customer Table: Bảng phân tích chi tiết tất cả khách hàng với Customer ID và tổng doanh thu từ sản phẩm này.
Tab Giữ chân
Hiểu rõ sản phẩm này giữ chân người đăng ký tốt đến mức nào.
- Customer Churn Rate: Phần trăm người đăng ký đã hủy.
- Revenue Churn Rate: Phần trăm doanh thu mất đi do hủy hoặc giảm gói.
- Churn Rate Trend: Biểu đồ đường đôi theo dõi cả hai chỉ số theo thời gian giúp bạn phát hiện xu hướng và có hành động điều chỉnh.
Tab Người đăng ký
Danh sách đầy đủ tất cả các đăng ký liên quan đến sản phẩm này.
| Column | Description |
|---|---|
| Subscription ID | Định danh duy nhất cho đăng ký |
| Customer Email | Địa chỉ email của người đăng ký |
| Status | Active, Failed, On hold, hoặc Pending |
| Product Name | Sản phẩm mà đăng ký này thuộc về |
| Start Date | Thời điểm đăng ký bắt đầu |
| Next Billing Date | Ngày gia hạn tiếp theo |
| Next Billing Amount | Số tiền đến hạn trong lần gia hạn tiếp theo (chưa bao gồm thuế) |
Tab MRR
Phân tích chi tiết Doanh thu Định kỳ Hàng tháng của sản phẩm bạn.

| Metric | Description |
|---|---|
| New MRR | Doanh thu từ đăng ký mới trong tháng này, kèm biến động so với tháng trước |
| Expansion MRR | Doanh thu bổ sung từ khách hàng hiện tại nâng cấp hoặc thêm gói |
| Churned MRR | Doanh thu mất đi do đăng ký bị hủy hoặc giảm gói |
| Net New MRR | Kết quả ròng: New MRR + Expansion MRR − Churned MRR |
Báo cáo
Điều hướng đến Business > Reports để truy cập bộ báo cáo. Các báo cáo có sẵn bao gồm:- Payment Report: Bản ghi chi tiết tất cả thanh toán đã xử lý kèm theo theo dõi trạng thái giao dịch
- Refund Report: Nhật ký đầy đủ về mọi hoạt động hoàn tiền cùng thông tin chi tiết
- Payout Report: Tóm tắt các khoản chi trả đến tài khoản của bạn
- Product-wise Sales Report: Thông tin hiệu suất bán hàng theo sản phẩm với doanh thu và chỉ số tăng trưởng doanh nghiệp
- Payment Failure Report: Tóm tắt các lần thử thanh toán thất bại kèm nguyên nhân
- Customer Report: Tóm tắt thanh toán theo từng khách hàng
- Disputes Report: Tóm tắt tranh chấp thanh toán cùng trạng thái giải quyết
- Account Summary Report: Tổng quan và tóm tắt đầy đủ tài khoản

Báo cáo Thanh toán
Các báo cáo chi tiết về chi trả cung cấp cái nhìn rõ ràng về phí và chi tiết giao dịch cho mỗi khoản thanh toán. Truy cập chúng tại Business > Payouts.
Tải xuống Báo cáo
Select Report Type & Date Range
Chọn báo cáo bạn cần (Payments, Refunds, Payouts) và xác định khoảng thời gian.