
Giới thiệu
Analytics & Reporting của Dodo Payments giúp bạn theo dõi hiệu suất kinh doanh, hiểu hành vi khách hàng và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Home là tổng quan được chọn lọc để nắm bắt nhanh tình hình; Analytics là nơi bạn thực hiện các phân tích chuyên sâu với bộ lọc.Home
Business Analytics
Product-Level Analytics
Page Highlight Tiles
Exportable Reports

The Home dashboard: a daily pulse plus a customizable overview
Home
Home là trang đích trong sidebar, gồm hai phần: Today và Your overview.Today

Today: your day's pulse, hour by hour
- Biểu đồ chính: Chuyển đổi giữa Net volume và Gross volume (mặc định là Net volume), được biểu diễn theo giờ và so sánh với đường dữ liệu cùng thời điểm của ngày hôm qua.
- Cash Position: Số dư ví hiện tại và ngày payout tiếp theo.
Your Overview

Your overview: a fully customizable set of metric cards
- Thẻ mặc định: Net volume, Gross volume, Payments, Top customers by spend, New customers, Revenue by country và Refunds—cùng Average order value (merchant bán sản phẩm một lần/theo mức sử dụng) hoặc MRR và Net New MRR (merchant bán gói đăng ký).
- Điều khiển:
- Period: Daily/Weekly hoặc khoảng thời gian tùy chỉnh.
- Compare: Kỳ trước hoặc tháng trước (mặc định bật).
- Product: Một sản phẩm hoặc một nhóm sản phẩm.
Analytics
Truy cập Analytics từ sidebar, ngay bên dưới Home, để phân tích chuyên sâu trên toàn bộ hoạt động kinh doanh. Nội dung được sắp xếp thành sáu tab, mỗi tab có bộ lọc riêng.Revenue
Customers
Subscriptions
Retention
Success Rate
Recovery
Filtering & Customization
Mỗi tab có thanh bộ lọc riêng:- Khoảng thời gian: Các phạm vi được thiết lập sẵn — Hôm nay, 7 ngày qua, 30 ngày qua, Từ đầu tháng đến nay, Từ đầu quý đến nay, 6 tháng qua, Toàn bộ thời gian — hoặc phạm vi ngày tùy chỉnh, cùng với nhóm theo Ngày/Tuần. Dashboard mới bắt đầu với 30 ngày qua.
- So sánh: Kỳ trước hoặc tháng trước (được bật theo mặc định). Không thể so sánh với Toàn bộ thời gian, vì không có khoảng thời gian trước đó để đối chiếu.
- Sản phẩm: Có sẵn trong các tab Revenue, Subscriptions và Retention. Có thể chọn nhiều sản phẩm và mặc định là Tất cả.
Tab Revenue

Revenue tab: gross/net volume, payouts, and refunds
Tab Customers

Customers tab: active and new customers, ARPU, and top customers
Tab Subscriptions
Theo dõi doanh thu định kỳ và hiểu Monthly Recurring Revenue (MRR) thay đổi theo thời gian như thế nào.Tab Retention

Retention tab: churn rates, retention matrix, and NRR/GRR
Tab Success Rate

Success Rate tab: payment and refund success rates with failure analysis
Transaction Failure Reference
Tab Recovery

Recovery tab: retries, dunning, and abandoned cart recovery
Recovery Features
Phân tích cấp sản phẩm
Ngoài các metric trên toàn doanh nghiệp, bạn có thể xem phân tích chi tiết cho từng sản phẩm riêng lẻ. Điều hướng đến Products > [Select a Product] để truy cập dashboard analytics chuyên biệt cho sản phẩm đó.
Product analytics overview showing revenue summary and trend chart
Overview
Customers
Retention
Subscribers
MRR
Tab Overview
Tab Overview cung cấp ảnh chụp tổng quan về hiệu suất tài chính của sản phẩm.- Total Revenue: Doanh thu lũy kế được tạo ra bởi sản phẩm này.
- Number of Successful Payments: Tổng số giao dịch thành công.
- Revenue Trend Chart: Biểu đồ đường 30 ngày hiển thị doanh thu theo thời gian. Chuyển đổi giữa chế độ xem lũy kế và theo ngày bằng nút Show Daily.

Transactions table showing payment history for the product
Tab Customers
Xem ai đang mua sản phẩm này và họ đang chi tiêu bao nhiêu.
Top customers of the month with podium ranking and customer table
- Top Customers of the Month: Bục podium trực quan làm nổi bật top 3 customers được xếp hạng theo tổng chi tiêu, hiển thị số tiền doanh thu, tên và email.
- Customer Table: Bảng phân tích chi tiết tất cả customer cùng Customer ID và tổng doanh thu từ sản phẩm này.
Tab Retention
Hiểu mức độ sản phẩm này duy trì subscriber hiệu quả như thế nào.
Customer and revenue churn rates with trend analysis
- Customer Churn Rate: Tỷ lệ subscriber đã hủy.
- Revenue Churn Rate: Tỷ lệ doanh thu bị mất do hủy và hạ cấp.
- Churn Rate Trend: Biểu đồ hai đường theo dõi cả hai metric theo thời gian, giúp bạn nhận diện xu hướng và thực hiện hành động khắc phục.
Tab Subscribers
Danh sách đầy đủ tất cả subscription liên kết với sản phẩm này.
Subscribers table showing all subscriptions with statuses and billing details
Tab MRR
Phân tích chi tiết Monthly Recurring Revenue của sản phẩm.
MRR stacked bar chart showing monthly revenue composition

Detailed MRR breakdown with New, Expansion, Churned, and Net New MRR
Các thẻ nổi bật trên trang
Nhiều trang danh sách trong dashboard hiện hiển thị highlight tiles ở trên cùng, cung cấp các metric tóm tắt quan trọng trong nháy mắt — không cần mở dashboard Analytics đầy đủ. Các tile tuân theo bộ lọc đang hoạt động của trang.Reports
Mỗi report có nút Build Report trên trang tương ứng. Điều hướng đến phần liên quan để truy cập và tải xuống report cần thiết. Mỗi report có thể được lọc (theo payment method, status, product type, failure type, dispute status hoặc currency nếu áp dụng) và tải xuống dưới dạng CSV.
Create a Payment Report with time period and filter options
Tải xuống Reports
Navigate to the relevant page
Select a time period
Download